Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

abrogate

abrogate (bãi bỏ, hủy bỏ) — Chấm dứt, hủy bỏ một cách chính thức một đạo luật, thỏa thuận hoặc tập quán.

Bài 4171/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
abrogate
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4171
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4171
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chấm dứt, hủy bỏ một cách chính thức một đạo luật, thỏa thuận hoặc tập quán.

📖 Định nghĩa (English): To officially end, cancel, or revoke a law, agreement, or custom.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Parliament voted to abrogate the outdated law."
    Dịch: Quốc hội đã bỏ phiếu bãi bỏ đạo luật đã lỗi thời..
  2. "The country decided to abrogate the old trade agreement."
  3. "The government may abrogate the contract if serious violations occur."

🔗 Collocations phổ biến: abrogate a law · abrogate a treaty · abrogate an agreement · abrogate a regulation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách