Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

interrogation

interrogation (sự thẩm vấn / sự tra hỏi) — Hành động chính thức đặt câu hỏi đối với một người, đặc biệt là nghi phạm, một cách kỹ lưỡng.

Bài 4170/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interrogation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4170
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4170
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động chính thức đặt câu hỏi đối với một người, đặc biệt là nghi phạm, một cách kỹ lưỡng.

📖 Định nghĩa (English): The act of formally questioning a person, especially a suspect, in a thorough manner.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The suspect confessed during the police interrogation."
    Dịch: Nghi phạm đã thú nhận trong quá trình thẩm vấn của cảnh sát..
  2. "The lawyer objected to the interrogation methods used by the officers."
  3. "Interrogation must follow strict legal procedures."

🔗 Collocations phổ biến: police interrogation · interrogation room · interrogation techniques · under interrogation · conduct an interrogation

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách