Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

complainant

complainant (người khiếu nại, nguyên đơn) — Người đưa ra khiếu nại chính thức hoặc đệ trình vụ kiện pháp lý chống lại người khác.

Bài 4172/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
complainant
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4172
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4172
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đưa ra khiếu nại chính thức hoặc đệ trình vụ kiện pháp lý chống lại người khác.

📖 Định nghĩa (English): A person who makes a formal complaint or brings a legal case against another person.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The complainant filed a lawsuit against the company."
    Dịch: Người khiếu nại đã nộp đơn kiện công ty..
  2. "The judge asked the complainant to describe what happened."
  3. "As the complainant, she had the right to present her evidence first."

🔗 Collocations phổ biến: file a complaint · the complainant stated · complainant's claim · on behalf of the complainant

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách