Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3427
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự vắng mặt lặp đi lặp lại hoặc có thói quen tại trường học hoặc nơi làm việc mà không có lý do chính đáng.
📖 Định nghĩa (English): The habitual or repeated absence from school or work without a good reason.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The school tries to reduce absenteeism by contacting parents."
Dịch: Nhà trường cố gắng giảm tình trạng nghỉ học bằng cách liên lạc với phụ huynh.. - ② "Chronic absenteeism can affect a student's grades."
- ③ "His absenteeism was due to a long illness."
🔗 Collocations phổ biến: high absenteeism · chronic absenteeism · reduce absenteeism · absenteeism rate
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun