Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

absenteeism

absenteeism (tình trạng vắng mặt thường xuyên, nghỉ học thường xuyên) — Sự vắng mặt lặp đi lặp lại hoặc có thói quen tại trường học hoặc nơi làm việc mà không có lý do c...

Bài 3427/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
absenteeism
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3427
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3427
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự vắng mặt lặp đi lặp lại hoặc có thói quen tại trường học hoặc nơi làm việc mà không có lý do chính đáng.

📖 Định nghĩa (English): The habitual or repeated absence from school or work without a good reason.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The school tries to reduce absenteeism by contacting parents."
    Dịch: Nhà trường cố gắng giảm tình trạng nghỉ học bằng cách liên lạc với phụ huynh..
  2. "Chronic absenteeism can affect a student's grades."
  3. "His absenteeism was due to a long illness."

🔗 Collocations phổ biến: high absenteeism · chronic absenteeism · reduce absenteeism · absenteeism rate

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách