Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3426
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Bằng cấp đại học được trao bởi trường cao đẳng hoặc đại học sau khi hoàn thành khóa học.
📖 Định nghĩa (English): An undergraduate academic degree awarded by a college or university after the completion of a course of study.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "She earned her bachelor degree in biology last year."
Dịch: Cô ấy đã nhận bằng cử nhân ngành sinh học vào năm ngoái.. - ② "He is a bachelor of arts student at the local university."
- ③ "Many students choose to pursue a bachelor in computer science."
🔗 Collocations phổ biến: bachelor degree · bachelor of arts · bachelor of science · pursue a bachelor
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun