Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

bachelor

bachelor (cử nhân, bằng cử nhân) — Bằng cấp đại học được trao bởi trường cao đẳng hoặc đại học sau khi hoàn thành khóa học.

Bài 3426/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bachelor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3426
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3426
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Bằng cấp đại học được trao bởi trường cao đẳng hoặc đại học sau khi hoàn thành khóa học.

📖 Định nghĩa (English): An undergraduate academic degree awarded by a college or university after the completion of a course of study.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She earned her bachelor degree in biology last year."
    Dịch: Cô ấy đã nhận bằng cử nhân ngành sinh học vào năm ngoái..
  2. "He is a bachelor of arts student at the local university."
  3. "Many students choose to pursue a bachelor in computer science."

🔗 Collocations phổ biến: bachelor degree · bachelor of arts · bachelor of science · pursue a bachelor

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách