Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3428
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi nghỉ học không có phép hoặc không có lý do chính đáng.
📖 Định nghĩa (English): The act of staying away from school without permission or a good reason.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The school has a strict policy against truancy."
Dịch: Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt đối với tình trạng trốn học.. - ② "Truancy can lead to serious academic problems."
- ③ "Parents are notified when their child has truancy issues."
🔗 Collocations phổ biến: habitual truancy · prevent truancy · truancy problems · reduce truancy
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun