Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

truancy

truancy (tình trạng trốn học) — Hành vi nghỉ học không có phép hoặc không có lý do chính đáng.

Bài 3428/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
truancy
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3428
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3428
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành vi nghỉ học không có phép hoặc không có lý do chính đáng.

📖 Định nghĩa (English): The act of staying away from school without permission or a good reason.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The school has a strict policy against truancy."
    Dịch: Nhà trường có chính sách nghiêm ngặt đối với tình trạng trốn học..
  2. "Truancy can lead to serious academic problems."
  3. "Parents are notified when their child has truancy issues."

🔗 Collocations phổ biến: habitual truancy · prevent truancy · truancy problems · reduce truancy

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách