Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3414
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Giảng viên tại trường cao đẳng hoặc đại học giúp sinh viên lên kế hoạch chương trình học, chọn môn học và giải quyết các vấn đề giáo dục.
📖 Định nghĩa (English): A faculty member at a college or university who helps students plan their academic program, choose courses, and solve educational problems.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My academic advisor helped me choose the right courses."
Dịch: Cố vấn học tập của tôi đã giúp tôi chọn những môn học phù hợp.. - ② "Students should meet their academic advisor each semester."
- ③ "She talked to her academic advisor about changing her major."
🔗 Collocations phổ biến: meet with an academic advisor · consult an academic advisor · academic advisor's office
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun