Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

academic advisor

academic advisor (cố vấn học tập) — Giảng viên tại trường cao đẳng hoặc đại học giúp sinh viên lên kế hoạch chương trình học, chọn mô...

Bài 3414/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
academic advisor
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3414
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3414
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Giảng viên tại trường cao đẳng hoặc đại học giúp sinh viên lên kế hoạch chương trình học, chọn môn học và giải quyết các vấn đề giáo dục.

📖 Định nghĩa (English): A faculty member at a college or university who helps students plan their academic program, choose courses, and solve educational problems.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My academic advisor helped me choose the right courses."
    Dịch: Cố vấn học tập của tôi đã giúp tôi chọn những môn học phù hợp..
  2. "Students should meet their academic advisor each semester."
  3. "She talked to her academic advisor about changing her major."

🔗 Collocations phổ biến: meet with an academic advisor · consult an academic advisor · academic advisor's office

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách