Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

study skills

study skills (kỹ năng học tập) — Các khả năng và kỹ thuật giúp học sinh học tập hiệu quả, chẳng hạn như ghi chép, quản lý thời gia...

Bài 3415/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
study skills
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3415
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3415
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Các khả năng và kỹ thuật giúp học sinh học tập hiệu quả, chẳng hạn như ghi chép, quản lý thời gian và chiến lược đọc.

📖 Định nghĩa (English): The abilities and techniques that help students learn effectively, such as note-taking, time management, and reading strategies.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Good study skills are important for academic success."
    Dịch: Kỹ năng học tập tốt rất quan trọng cho sự thành công trong học tập..
  2. "The workshop teaches students useful study skills."
  3. "He improved his grades by developing better study skills."

🔗 Collocations phổ biến: develop study skills · improve study skills · effective study skills

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách