Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

academic transcript

academic transcript (bảng điểm học tập) — Hồ sơ chính thức ghi lại kết quả học tập và điểm số của học sinh trong suốt khóa học.

Bài 3406/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
academic transcript
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3406
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3406
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hồ sơ chính thức ghi lại kết quả học tập và điểm số của học sinh trong suốt khóa học.

📖 Định nghĩa (English): An official record of a student's academic performance and grades throughout their course of study.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "You need to submit your academic transcript with your application."
    Dịch: Bạn cần nộp bảng điểm học tập cùng với hồ sơ đăng ký..
  2. "The university sent her academic transcript by email."
  3. "An official academic transcript usually has a school seal."

🔗 Collocations phổ biến: official academic transcript · request an academic transcript · sealed academic transcript · submit an academic transcript

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách