Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

study abroad

study abroad (du học) — Học tại một trường hoặc đại học ở nước ngoài, thường là một học kỳ hoặc một năm.

Bài 3407/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
study abroad
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3407
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3407
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Học tại một trường hoặc đại học ở nước ngoài, thường là một học kỳ hoặc một năm.

📖 Định nghĩa (English): To study at a foreign school or university, usually for a semester or a year.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She plans to study abroad in Japan next year."
    Dịch: Cô ấy dự định du học ở Nhật Bản vào năm tới..
  2. "Studying abroad can greatly improve your language skills."
  3. "Many students apply for scholarships to study abroad."

🔗 Collocations phổ biến: study abroad program · study abroad experience · study abroad scholarship · decide to study abroad

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: phrase (verb)


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách