Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3405
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi học hoặc cuộc họp ngắn, trong đó một nhóm người tìm hiểu một chủ đề cụ thể hoặc thực hành một kỹ năng.
📖 Định nghĩa (English): A short educational session or meeting in which a group of people learn about a particular subject or practice a skill.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The school is holding a workshop on creative writing next Saturday."
Dịch: Trường sẽ tổ chức một buổi hội thảo về sáng tác văn học vào thứ Bảy tới.. - ② "She attended a workshop to improve her public speaking skills."
- ③ "Workshops are a great way to learn new things in a short time."
🔗 Collocations phổ biến: attend a workshop · hold a workshop · run a workshop · workshop session · hands-on workshop
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun