Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

workshop

workshop (hội thảo, buổi tập huấn) — Buổi học hoặc cuộc họp ngắn, trong đó một nhóm người tìm hiểu một chủ đề cụ thể hoặc thực hành mộ...

Bài 3405/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
workshop
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3405
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3405
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Buổi học hoặc cuộc họp ngắn, trong đó một nhóm người tìm hiểu một chủ đề cụ thể hoặc thực hành một kỹ năng.

📖 Định nghĩa (English): A short educational session or meeting in which a group of people learn about a particular subject or practice a skill.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The school is holding a workshop on creative writing next Saturday."
    Dịch: Trường sẽ tổ chức một buổi hội thảo về sáng tác văn học vào thứ Bảy tới..
  2. "She attended a workshop to improve her public speaking skills."
  3. "Workshops are a great way to learn new things in a short time."

🔗 Collocations phổ biến: attend a workshop · hold a workshop · run a workshop · workshop session · hands-on workshop

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách