Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

accent

accent (giọng (địa phương), trọng âm) — Cách phát âm từ ngữ thể hiện người nói thuộc vùng miền, quốc gia hay nhóm xã hội nào; cũng là sự ...

Bài 4422/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accent
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4422
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4422
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cách phát âm từ ngữ thể hiện người nói thuộc vùng miền, quốc gia hay nhóm xã hội nào; cũng là sự nhấn mạnh vào một âm tiết cụ thể trong từ.

📖 Định nghĩa (English): A way of pronouncing words that shows which region, country, or social group a person belongs to; also the stress placed on a particular syllable in a word.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "She speaks English with a French accent."
    Dịch: Cô ấy nói tiếng Anh với giọng Pháp..
  2. "His strong accent makes him difficult to understand sometimes."
  3. "The word 'record' has the accent on the second syllable when used as a verb."

🔗 Collocations phổ biến: strong accent · foreign accent · thick accent · native accent · regional accent · lose one's accent · pick up an accent

Chủ đề: Ngôn ngữ học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách