Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4421
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc thay đổi các mẫu suy nghĩ và hành vi tiêu cực.
📖 Định nghĩa (English): A type of psychotherapy that focuses on changing negative thought patterns and behaviors.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "My therapist uses cognitive behavioral therapy to help me manage anxiety."
Dịch: Bác sĩ tâm lý của tôi sử dụng liệu pháp nhận thức hành vi để giúp tôi kiểm soát lo âu.. - ② "Cognitive behavioral therapy can reduce symptoms of depression."
- ③ "She learned coping skills through cognitive behavioral therapy."
🔗 Collocations phổ biến: undergo CBT · CBT sessions · CBT techniques · practice CBT
Chủ đề: Tâm lý học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun