---
title: "cognitive behavioral therapy"
excerpt: "cognitive behavioral therapy (liệu pháp nhận thức hành vi) — Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc thay đổi các mẫu suy nghĩ và hành vi tiêu cực."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4421"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive-behavioral-therapy/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive-behavioral-therapy/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# cognitive behavioral therapy

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4421

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/cognitive-behavioral-therapy/pronunciation.mp3

## cognitive behavioral therapy /ˈkɒɡnɪtɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc thay đổi các mẫu suy nghĩ và hành vi tiêu cực.

**📖 Định nghĩa (English):** A type of psychotherapy that focuses on changing negative thought patterns and behaviors.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "My therapist uses cognitive behavioral therapy to help me manage anxiety." *Dịch: Bác sĩ tâm lý của tôi sử dụng liệu pháp nhận thức hành vi để giúp tôi kiểm soát lo âu..*
2. **②** "Cognitive behavioral therapy can reduce symptoms of depression."
3. **③** "She learned coping skills through cognitive behavioral therapy."

**🔗 Collocations phổ biến:** undergo CBT · CBT sessions · CBT techniques · practice CBT

**Chủ đề:** Tâm lý học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive-behavioral-therapy/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/cognitive-behavioral-therapy/
