Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
509
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quần áo nói chung, đặc biệt khi được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thương mại; toàn bộ các trang phục.
📖 Định nghĩa (English): Clothing in general, especially used in a formal or commercial context; garments collectively.
💡 Ví dụ: "The store sells high-quality sports apparel for both men and women."
Dịch: Cửa hàng bán quần áo thể thao chất lượng cao cho cả nam và nữ..
Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun