accessory

accessory (phụ kiện (thời trang)) — Một món đồ quần áo hoặc trang sức được đeo hoặc mang theo để hoàn thiện trang phục, nhưng không p...

Bài 451/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accessory
Ngày đăng: — — Bài 451
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
451
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một món đồ quần áo hoặc trang sức được đeo hoặc mang theo để hoàn thiện trang phục, nhưng không phải là phần chính của quần áo.

📖 Định nghĩa (English): An item of clothing or jewelry that is worn or carried to complete an outfit, but is not part of the main clothing.

💡 Ví dụ: "She likes to wear simple clothes with a nice accessory like a silk scarf."
Dịch: Cô ấy thích mặc quần áo đơn giản kèm một phụ kiện đẹp như khăn lụa..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách