tailor

tailor (thợ may) — Người có công việc là may, sửa hoặc chỉnh sửa quần áo, đặc biệt là vest và áo khoác.

Bài 452/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
tailor
Ngày đăng: — — Bài 452
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
452
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là may, sửa hoặc chỉnh sửa quần áo, đặc biệt là vest và áo khoác.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to make, repair, or adjust clothes, especially suits and coats.

💡 Ví dụ: "My grandfather goes to the tailor to have his suits made."
Dịch: Ông tôi đến tiệm may để đặt may bộ vest của mình..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách