jeans

jeans (quần bò, quần jeans) — Loại quần được làm từ vải bò (denim) bền chắc, thường có màu xanh dương, được cả nam và nữ mặc tr...

Bài 450/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
jeans
Ngày đăng: — — Bài 450
A2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A2
Bài số
450
Ngày đăng
Lượt xem
1

📌 Nghĩa tiếng Việt: Loại quần được làm từ vải bò (denim) bền chắc, thường có màu xanh dương, được cả nam và nữ mặc trong các dịp thường ngày.

📖 Định nghĩa (English): A type of pants made of strong cotton cloth (called denim), usually blue in color, worn by both men and women as casual wear.

💡 Ví dụ: "I usually wear jeans and a T-shirt when I go shopping with my friends."
Dịch: Tôi thường mặc quần jeans và áo phông khi đi mua sắm với bạn bè..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: A2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách