Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3975
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tử vong, đặc biệt liên quan đến các phương tiện trên đường.
📖 Định nghĩa (English): An unexpected event that causes damage, injury, or death, especially involving vehicles on the road.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was injured in a car accident yesterday."
Dịch: Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi hôm qua.. - ② "The accident caused a traffic jam on the highway."
- ③ "Please drive carefully to avoid accidents."
🔗 Collocations phổ biến: car accident · traffic accident · serious accident · minor accident · cause an accident · accident report
Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun