---
title: "accident"
excerpt: "accident (tai nạn (giao thông)) — Sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tử vong, đặc biệt liên quan đến các phương tiệ..."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "3975"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accident/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accident/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# accident

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 3975

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/accident/pronunciation.mp3

## accident /ˈæksɪdənt/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Sự kiện bất ngờ gây ra thiệt hại, thương tích hoặc tử vong, đặc biệt liên quan đến các phương tiện trên đường.

**📖 Định nghĩa (English):** An unexpected event that causes damage, injury, or death, especially involving vehicles on the road.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "He was injured in a car accident yesterday." *Dịch: Anh ấy bị thương trong một vụ tai nạn xe hơi hôm qua..*
2. **②** "The accident caused a traffic jam on the highway."
3. **③** "Please drive carefully to avoid accidents."

**🔗 Collocations phổ biến:** car accident · traffic accident · serious accident · minor accident · cause an accident · accident report

**Chủ đề:** Giao thông · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accident/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accident/
