Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

motorcycle

motorcycle (xe máy, xe mô tô) — Phương tiện giao thông hai bánh chạy bằng động cơ, nhanh và mạnh hơn xe đạp.

Bài 3974/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
motorcycle
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3974
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3974
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện giao thông hai bánh chạy bằng động cơ, nhanh và mạnh hơn xe đạp.

📖 Định nghĩa (English): A two-wheeled motor vehicle that is faster and more powerful than a bicycle.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "He rides his motorcycle to school every day."
    Dịch: Anh ấy đi xe máy đến trường mỗi ngày..
  2. "My father bought a new motorcycle last week."
  3. "She always wears a helmet when she rides a motorcycle."

🔗 Collocations phổ biến: ride a motorcycle · motorcycle helmet · motorcycle license · motorcycle accident

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách