Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

cyclist

cyclist (người đi xe đạp) — Người đi xe đạp, đặc biệt là thường xuyên hoặc như một phương tiện di chuyển.

Bài 3976/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
cyclist
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3976
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3976
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người đi xe đạp, đặc biệt là thường xuyên hoặc như một phương tiện di chuyển.

📖 Định nghĩa (English): A person who rides a bicycle, especially regularly or as a means of transport.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The cyclist wore a helmet for safety."
    Dịch: Người đi xe đạp đội m bảo hiểm để đảm bảo an toàn..
  2. "Cyclists must obey the same traffic rules as cars."
  3. "A cyclist rode past me on the busy street."

🔗 Collocations phổ biến: safety helmet · dedicated lane · experienced cyclist · rush-hour cyclist

Chủ đề: Giao thông · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách