Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4142
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: người giúp người khác thực hiện một hành vi phạm tội
📖 Định nghĩa (English): a person who helps another person commit a crime
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "He was arrested as an accomplice in the robbery."
Dịch: Anh ta bị bắt giữ với tội danh đồng phạm trong vụ cướp.. - ② "The accomplice confessed to helping plan the crime."
- ③ "Police are still looking for the criminal's accomplice."
🔗 Collocations phổ biến: act as an accomplice · an accomplice to a crime · arrest an accomplice · charge as an accomplice
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun