Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

judgment

judgment (phán quyết) — Quyết định chính thức được tòa án đưa ra vào cuối một vụ án, nêu rõ bị cáo có tội hay có trách nh...

Bài 4141/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
judgment
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4141
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4141
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định chính thức được tòa án đưa ra vào cuối một vụ án, nêu rõ bị cáo có tội hay có trách nhiệm hay không.

📖 Định nghĩa (English): A formal decision given by a court at the end of a legal case, stating whether the defendant is guilty or responsible.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The judgment was final and could not be appealed."
    Dịch: Phán quyết đã có hiệu lực cuối cùng và không thể kháng cáo..
  2. "He won a judgment against the insurance company."
  3. "The court issued a judgment in favor of the plaintiff."

🔗 Collocations phổ biến: final judgment · court judgment · pass judgment · judgment in favor of · default judgment

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách