Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4141
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Quyết định chính thức được tòa án đưa ra vào cuối một vụ án, nêu rõ bị cáo có tội hay có trách nhiệm hay không.
📖 Định nghĩa (English): A formal decision given by a court at the end of a legal case, stating whether the defendant is guilty or responsible.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The judgment was final and could not be appealed."
Dịch: Phán quyết đã có hiệu lực cuối cùng và không thể kháng cáo.. - ② "He won a judgment against the insurance company."
- ③ "The court issued a judgment in favor of the plaintiff."
🔗 Collocations phổ biến: final judgment · court judgment · pass judgment · judgment in favor of · default judgment
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun