Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4143
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: đối thủ trong một vụ kiện pháp lý, một cuộc tranh chấp hoặc một cuộc tranh luận
📖 Định nghĩa (English): an opponent in a legal case, contest, or argument
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The lawyer presented strong evidence against his adversary."
Dịch: Luật sư đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ chống lại đối thủ của mình.. - ② "Each adversary had five minutes to present their argument."
- ③ "She faced a difficult adversary in the court case."
🔗 Collocations phổ biến: face an adversary · defeat an adversary · legal adversary · political adversary · worthy adversary
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun