Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

adversary

adversary (đối thủ, đối phương) — đối thủ trong một vụ kiện pháp lý, một cuộc tranh chấp hoặc một cuộc tranh luận

Bài 4143/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
adversary
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4143
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4143
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: đối thủ trong một vụ kiện pháp lý, một cuộc tranh chấp hoặc một cuộc tranh luận

📖 Định nghĩa (English): an opponent in a legal case, contest, or argument

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The lawyer presented strong evidence against his adversary."
    Dịch: Luật sư đã đưa ra bằng chứng mạnh mẽ chống lại đối thủ của mình..
  2. "Each adversary had five minutes to present their argument."
  3. "She faced a difficult adversary in the court case."

🔗 Collocations phổ biến: face an adversary · defeat an adversary · legal adversary · political adversary · worthy adversary

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách