account

account (tài khoản) — Một thỏa thuận với ngân hàng nơi khách hàng có thể giữ, gửi và rút tiền.

Bài 1178/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
account
Ngày đăng: — — Bài 1197
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1197
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận với ngân hàng nơi khách hàng có thể giữ, gửi và rút tiền.

📖 Định nghĩa (English): An arrangement with a bank where a customer can keep, deposit, and withdraw money.

💡 Ví dụ: "I opened a savings account at the local bank last month."
Dịch: Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương vào tháng trước..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách