Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1197
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2
📌 Nghĩa tiếng Việt: Một thỏa thuận với ngân hàng nơi khách hàng có thể giữ, gửi và rút tiền.
📖 Định nghĩa (English): An arrangement with a bank where a customer can keep, deposit, and withdraw money.
💡 Ví dụ: "I opened a savings account at the local bank last month."
Dịch: Tôi đã mở một tài khoản tiết kiệm tại ngân hàng địa phương vào tháng trước..
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun