ATM

ATM (máy rút tiền tự động) — Máy điện tử cho phép khách hàng ngân hàng rút tiền mặt và kiểm tra số dư tài khoản bất cứ lúc nào.

Bài 1179/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
ATM
Ngày đăng: — — Bài 1198
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1198
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Máy điện tử cho phép khách hàng ngân hàng rút tiền mặt và kiểm tra số dư tài khoản bất cứ lúc nào.

📖 Định nghĩa (English): An electronic machine that allows bank customers to withdraw cash and check account balances at any time.

💡 Ví dụ: "He withdrew some cash from the ATM on the corner."
Dịch: Anh ấy đã rút một ít tiền mặt từ máy ATM ở góc đường..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách