interest

interest (lãi suất, tiền lãi) — Chi phí vay tiền, được tính bằng tỷ lệ phần trăm của số tiền vay, hoặc thu nhập kiếm được từ tiết...

Bài 1177/1194 trong thread: Thư viện thuật ngữ
interest
Ngày đăng: — — Bài 1196
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
1196
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Chi phí vay tiền, được tính bằng tỷ lệ phần trăm của số tiền vay, hoặc thu nhập kiếm được từ tiết kiệm và đầu tư.

📖 Định nghĩa (English): The cost of borrowing money, expressed as a percentage of the loan amount, or the income earned on savings and investments.

💡 Ví dụ: "The bank offers a low interest rate on savings accounts."
Dịch: Ngân hàng cung cấp mức lãi suất thấp cho các tài khoản tiết kiệm..

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách