accountant

accountant (kế toán viên, nhân viên kế toán) — Người có công việc là lưu trữ, kiểm tra và điều chỉnh các hồ sơ tài chính cho một cá nhân hoặc cô...

Bài 2888/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accountant
Ngày đăng: — — Bài 2888
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2888
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người có công việc là lưu trữ, kiểm tra và điều chỉnh các hồ sơ tài chính cho một cá nhân hoặc công ty.

📖 Định nghĩa (English): A person whose job is to keep, examine, and adjust financial records for a person or company.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "My sister works as an accountant at a small firm."
    Dịch: Chị tôi làm kế toán viên tại một công ty nhỏ..
  2. "The accountant prepared the tax return for the company."
  3. "We hired an accountant to review our books."

🔗 Collocations phổ biến: certified accountant · chartered accountant · accountant firm · hire an accountant

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách