return on investment

return on investment (tỷ suất hoàn vốn (đầu tư)) — Thước đo mức sinh lời của một khoản đầu tư, được tính bằng lợi nhuận chia cho chi phí ban đầu.

Bài 2887/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
return on investment
Ngày đăng: — — Bài 2887
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2887
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Thước đo mức sinh lời của một khoản đầu tư, được tính bằng lợi nhuận chia cho chi phí ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): A measure of the profitability of an investment, calculated as the gain divided by the initial cost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The project delivered a 20% return on investment."
    Dịch: Dự án đã mang lại tỷ suất hoàn vốn 20%..
  2. "We aim for a higher return on investment this year."
  3. "Real estate offers a good return on investment over time."

🔗 Collocations phổ biến: high return on investment · return on investment ratio · calculate return on investment · annual return on investment

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách