audit

audit (cuộc kiểm toán, sự kiểm tra) — Cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức hoặc cá nhân, thường do một cơ quan độc lậ...

Bài 2889/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
audit
Ngày đăng: — — Bài 2889
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2889
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Cuộc kiểm tra chính thức các tài khoản của một tổ chức hoặc cá nhân, thường do một cơ quan độc lập thực hiện.

📖 Định nghĩa (English): An official examination of an organization's or individual's accounts, typically by an independent body.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company passed the annual audit without problems."
    Dịch: Công ty đã vượt qua cuộc kiểm toán hàng năm mà không có vấn đề gì..
  2. "An internal audit revealed some errors in the report."
  3. "The tax audit lasted for three months."

🔗 Collocations phổ biến: annual audit · internal audit · tax audit · conduct an audit

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách