accounts payable

accounts payable (khoản phải trả) — Số tiền mà một công ty nợ các nhà cung cấp hoặc chủ nợ cho hàng hóa và dịch vụ đã mua trên tín dụng.

Bài 2845/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accounts payable
Ngày đăng: — — Bài 2845
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2845
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà một công ty nợ các nhà cung cấp hoặc chủ nợ cho hàng hóa và dịch vụ đã mua trên tín dụng.

📖 Định nghĩa (English): Money that a company owes to its suppliers or creditors for goods and services bought on credit.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Our accounts payable increased this quarter."
    Dịch: Khoản phải trả của chúng tôi tăng trong quý này..
  2. "The accountant reviews the accounts payable every month."
  3. "We paid all accounts payable before the deadline."

🔗 Collocations phổ biến: pay accounts payable · manage accounts payable · accounts payable balance · accounts payable department

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách