Rate of return

Rate of return (tỷ suất lợi nhuận, tỷ lệ hoàn vốn) — Mức lãi hoặc lỗ trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, được tính bằng phần t...

Bài 2844/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Rate of return
Ngày đăng: — — Bài 2844
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2844
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mức lãi hoặc lỗ trên một khoản đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định, được tính bằng phần trăm chi phí đầu tư ban đầu.

📖 Định nghĩa (English): The gain or loss on an investment over a specified period, expressed as a percentage of the original investment cost.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The rate of return on this investment is 8% per year."
    Dịch: Tỷ suất lợi nhuận của khoản đầu tư này là 8% mỗi năm..
  2. "Investors want a high rate of return for taking big risks."
  3. "A good rate of return helps your savings grow faster."

🔗 Collocations phổ biến: annual rate of return · expected rate of return · rate of return on investment · internal rate of return

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách