accounts receivable

accounts receivable (khoản phải thu) — Số tiền mà khách hàng nợ công ty cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã được giao nhưng chưa thanh toán.

Bài 2846/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accounts receivable
Ngày đăng: — — Bài 2846
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2846
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Số tiền mà khách hàng nợ công ty cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã được giao nhưng chưa thanh toán.

📖 Định nghĩa (English): Money that customers owe to a company for goods or services already delivered but not yet paid for.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company tracks its accounts receivable carefully."
    Dịch: Công ty theo dõi khoản phải thu một cách cẩn thận..
  2. "High accounts receivable can cause cash flow problems."
  3. "We sent invoices to reduce our accounts receivable."

🔗 Collocations phổ biến: collect accounts receivable · accounts receivable balance · accounts receivable turnover · manage accounts receivable

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách