crowdfunding

crowdfunding (huy động vốn từ cộng đồng) — Việc tài trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp bằng cách huy động số tiền nhỏ từ nhiều người, thườn...

Bài 2847/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
crowdfunding
Ngày đăng: — — Bài 2847
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2847
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Việc tài trợ cho một dự án hoặc doanh nghiệp bằng cách huy động số tiền nhỏ từ nhiều người, thường thông qua internet.

📖 Định nghĩa (English): The practice of funding a project or business by raising small amounts of money from a large number of people, usually through the internet.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The startup raised money through crowdfunding."
    Dịch: Công ty khởi nghiệp đã huy động tiền thông qua gọi vốn cộng đồng..
  2. "Crowdfunding helped her launch a new product."
  3. "Many artists use crowdfunding to support their creative work."

🔗 Collocations phổ biến: launch a crowdfunding campaign · crowdfunding platform · crowdfunding goal · run a crowdfunding campaign

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách