Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

Curriculum

Curriculum (Chương trình giảng dạy, Khung chương trình) — Khung chương trình giáo dục quy định nội dung, mục tiêu giảng dạy cho mỗi cấp học. Curriculum là cơ sở để b...

Bài 46/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
Curriculum
Ngày đăng: 30/07/2026 — Bài 46
B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B2
Bài số
46
Ngày đăng
30/07/2026
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khung chương trình giáo dục quy định nội dung, mục tiêu giảng dạy cho mỗi cấp học. Curriculum là cơ sở để biên soạn sách giáo khoa và tổ chức dạy học.

📖 Định nghĩa (English): The subjects comprising a course of study in a school, college, or training program.

💡 Ví dụ: "The Ministry of Education has introduced a new general curriculum for primary schools."
Dịch: Bộ Giáo dục đã ban hành chương trình giáo dục phổ thông mới cho các trường tiểu học.

🔗 Từ liên quan: syllabus, course of study, program, framework

Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách