📌 Nghĩa tiếng Việt: Khung chương trình giáo dục quy định nội dung, mục tiêu giảng dạy cho mỗi cấp học. Curriculum là cơ sở để biên soạn sách giáo khoa và tổ chức dạy học.
📖 Định nghĩa (English): The subjects comprising a course of study in a school, college, or training program.
💡 Ví dụ: "The Ministry of Education has introduced a new general curriculum for primary schools."
Dịch: Bộ Giáo dục đã ban hành chương trình giáo dục phổ thông mới cho các trường tiểu học.
🔗 Từ liên quan: syllabus, course of study, program, framework
Chủ đề: Giáo dục · Cấp độ: B2 · Từ loại: noun