accrual

accrual (khoản dồn tích; sự cộng dồn) — Phương pháp kế toán ghi nhận thu nhập và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt thự...

Bài 2818/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accrual
Ngày đăng: — — Bài 2818
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2818
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp kế toán ghi nhận thu nhập và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt thực sự được nhận hay trả.

📖 Định nghĩa (English): An accounting method in which income and expenses are recorded when they are earned or incurred, regardless of when cash is actually exchanged.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company uses the accrual method to record its revenue."
    Dịch: Công ty sử dụng phương pháp dồn tích để ghi nhận doanh thu của mình..
  2. "Accrual accounting gives a more accurate view of long-term finances."
  3. "Interest accrual on the loan is calculated every day."

🔗 Collocations phổ biến: accrual accounting · accrual basis · interest accrual · accrual method

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách