Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

accrual

accrual (khoản dồn tích; sự cộng dồn) — Phương pháp kế toán ghi nhận thu nhập và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt thự...

Bài 2818/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accrual
Ngày đăng: 01/08/2026 — Bài 2818
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2818
Ngày đăng
01/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Phương pháp kế toán ghi nhận thu nhập và chi phí khi chúng phát sinh, bất kể khi nào tiền mặt thực sự được nhận hay trả.

📖 Định nghĩa (English): An accounting method in which income and expenses are recorded when they are earned or incurred, regardless of when cash is actually exchanged.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company uses the accrual method to record its revenue."
    Dịch: Công ty sử dụng phương pháp dồn tích để ghi nhận doanh thu của mình..
  2. "Accrual accounting gives a more accurate view of long-term finances."
  3. "Interest accrual on the loan is calculated every day."

🔗 Collocations phổ biến: accrual accounting · accrual basis · interest accrual · accrual method

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách