liquidation

liquidation (sự thanh lý; sự giải thể (doanh nghiệp)) — Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản của nó để trả hết các khoản nợ.

Bài 2819/2952 trong thread: Thư viện thuật ngữ
liquidation
Ngày đăng: — — Bài 2819
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2819
Ngày đăng
Lượt xem
0

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình đóng cửa một doanh nghiệp và bán tài sản của nó để trả hết các khoản nợ.

📖 Định nghĩa (English): The process of closing a business and selling its assets in order to pay off its debts.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The company went into liquidation after losing its main clients."
    Dịch: Công ty đã phải thanh lý sau khi mất đi những khách hàng chính..
  2. "Liquidation sales often attract a lot of bargain hunters."
  3. "The court ordered the liquidation of the bankrupt business."

🔗 Collocations phổ biến: go into liquidation · liquidation sale · liquidation process · voluntary liquidation

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách