accrued interest

accrued interest (lãi tích lũy) — phần lãi đã được tính trên khoản vay hoặc khoản đầu tư nhưng chưa được thanh toán

Bài 2918/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accrued interest
Ngày đăng: — — Bài 2919
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2919
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: phần lãi đã được tính trên khoản vay hoặc khoản đầu tư nhưng chưa được thanh toán

📖 Định nghĩa (English): interest that has been earned on a loan or investment but has not yet been paid

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank adds accrued interest to my account every month."
    Dịch: Ngân hàng cộng lãi tích lũy vào tài khoản của tôi mỗi tháng..
  2. "She earned accrued interest on her savings throughout the year."
  3. "The accrued interest is calculated daily and paid quarterly."

🔗 Collocations phổ biến: accrue interest · calculate accrued interest · accrued interest expense · accrued interest receivable · accrued interest payable

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách