Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2919
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: phần lãi đã được tính trên khoản vay hoặc khoản đầu tư nhưng chưa được thanh toán
📖 Định nghĩa (English): interest that has been earned on a loan or investment but has not yet been paid
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank adds accrued interest to my account every month."
Dịch: Ngân hàng cộng lãi tích lũy vào tài khoản của tôi mỗi tháng.. - ② "She earned accrued interest on her savings throughout the year."
- ③ "The accrued interest is calculated daily and paid quarterly."
🔗 Collocations phổ biến: accrue interest · calculate accrued interest · accrued interest expense · accrued interest receivable · accrued interest payable
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun