Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2918
Ngày đăng
—
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản nợ mà khó có khả năng được trả lại và phải được xóa sổ như một khoản lỗ.
📖 Định nghĩa (English): A debt that is unlikely to be paid back and must be written off as a loss.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The bank wrote off the loan as bad debt."
Dịch: Ngân hàng đã xóa khoản vay đó như nợ khó đòi.. - ② "Bad debt can seriously affect a company's profits."
- ③ "We set aside money to cover potential bad debt."
🔗 Collocations phổ biến: write off bad debt · bad debt expense · bad debt provision · recover bad debt
Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun