bad debt

bad debt (nợ khó đòi) — Khoản nợ mà khó có khả năng được trả lại và phải được xóa sổ như một khoản lỗ.

Bài 2917/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
bad debt
Ngày đăng: — — Bài 2918
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2918
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Khoản nợ mà khó có khả năng được trả lại và phải được xóa sổ như một khoản lỗ.

📖 Định nghĩa (English): A debt that is unlikely to be paid back and must be written off as a loss.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The bank wrote off the loan as bad debt."
    Dịch: Ngân hàng đã xóa khoản vay đó như nợ khó đòi..
  2. "Bad debt can seriously affect a company's profits."
  3. "We set aside money to cover potential bad debt."

🔗 Collocations phổ biến: write off bad debt · bad debt expense · bad debt provision · recover bad debt

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách