certificate of deposit

certificate of deposit (chứng chỉ tiền gửi) — sản phẩm tài chính do ngân hàng phát hành với lãi suất cố định trong một khoảng thời gian nhất định

Bài 2919/2985 trong thread: Thư viện thuật ngữ
certificate of deposit
Ngày đăng: — — Bài 2920
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
2920
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: sản phẩm tài chính do ngân hàng phát hành với lãi suất cố định trong một khoảng thời gian nhất định

📖 Định nghĩa (English): a financial product issued by banks that pays a fixed interest rate for a set period of time

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "I bought a certificate of deposit at the bank yesterday."
    Dịch: Tôi đã mua một chứng chỉ tiền gửi tại ngân hàng vào hôm qua..
  2. "The certificate of deposit offers a higher interest rate than a savings account."
  3. "She kept her savings in a certificate of deposit for two years."

🔗 Collocations phổ biến: issue a certificate of deposit · cash a certificate of deposit · fixed-rate certificate of deposit · certificate of deposit account · maturity of CD

Chủ đề: Tài chính · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách