---
title: "accuse"
excerpt: "accuse (buộc tội, cáo buộc) — Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4272"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accuse/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accuse/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# accuse

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4272

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/accuse/pronunciation.mp3

## accuse /əˈkjuːz/ · verb · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.

**📖 Định nghĩa (English):** To say that someone has done something wrong or illegal.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The police accused him of theft." *Dịch: Cảnh sát đã buộc tội anh ta về tội ăn trộm..*
2. **②** "She accused her neighbor of lying."
3. **③** "He was accused of murder."

**🔗 Collocations phổ biến:** accuse someone of something · accuse falsely · formally accuse

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** verb

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accuse/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/accuse/
