Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

accuse

accuse (buộc tội, cáo buộc) — Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.

Bài 4272/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accuse
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4272
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4272
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Tuyên bố rằng ai đó đã làm điều sai trái hoặc bất hợp pháp.

📖 Định nghĩa (English): To say that someone has done something wrong or illegal.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The police accused him of theft."
    Dịch: Cảnh sát đã buộc tội anh ta về tội ăn trộm..
  2. "She accused her neighbor of lying."
  3. "He was accused of murder."

🔗 Collocations phổ biến: accuse someone of something · accuse falsely · formally accuse

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: verb


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách