Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

certiorari

certiorari (lệnh chuyển hồ sơ, lệnh của tòa cấp cao) — Lệnh tố tụng của tòa cấp cao yêu cầu tòa cấp dưới chuyển hồ sơ vụ án lên để xem xét lại.

Bài 4271/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
certiorari
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4271
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4271
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Lệnh tố tụng của tòa cấp cao yêu cầu tòa cấp dưới chuyển hồ sơ vụ án lên để xem xét lại.

📖 Định nghĩa (English): A writ from a higher court asking a lower court to send the record of a case for review.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The Supreme Court granted certiorari in the case."
    Dịch: Tòa án Tối cao đã chấp nhận lệnh chuyển hồ sơ trong vụ án này..
  2. "He filed a petition for certiorari last month."
  3. "The court denied certiorari and let the ruling stand."

🔗 Collocations phổ biến: petition for certiorari · grant certiorari · deny certiorari · writ of certiorari

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách