---
title: "certiorari"
excerpt: "certiorari (lệnh chuyển hồ sơ, lệnh của tòa cấp cao) — Lệnh tố tụng của tòa cấp cao yêu cầu tòa cấp dưới chuyển hồ sơ vụ án lên để xem xét lại."
kỹ_năng: "Từ vựng"
chuyên_đề: "thu-vien-thuat-ngu"
mức_độ: "B1"
đơn_vị: "4271"
url: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/certiorari/"
canonical: "https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/certiorari/"
type: "thuật-ngữ-vstep"
---

# certiorari

**Chuyên đề:** thu-vien-thuat-ngu
**Kỹ năng:** Từ vựng
**Mức độ:** B1
**Đơn vị:** 4271

**Audio:** https://tuyencongchuc.com/audio/glossary/certiorari/pronunciation.mp3

## certiorari /ˌsɜːrʃiəˈrɛəraɪ/ · noun · B1

**📌 Nghĩa tiếng Việt:** Lệnh tố tụng của tòa cấp cao yêu cầu tòa cấp dưới chuyển hồ sơ vụ án lên để xem xét lại.

**📖 Định nghĩa (English):** A writ from a higher court asking a lower court to send the record of a case for review.

**💡 Ví dụ minh họa:**

1. **①** "The Supreme Court granted certiorari in the case." *Dịch: Tòa án Tối cao đã chấp nhận lệnh chuyển hồ sơ trong vụ án này..*
2. **②** "He filed a petition for certiorari last month."
3. **③** "The court denied certiorari and let the ruling stand."

**🔗 Collocations phổ biến:** petition for certiorari · grant certiorari · deny certiorari · writ of certiorari

**Chủ đề:** Luật học · **Cấp độ:** B1 · **Từ loại:** noun

---

---

**Bản markdown của trang:** https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/certiorari/

> Nội dung trên là bản tóm lược phục vụ tra cứu và ôn tập, được rút từ trang
> https://tuyencongchuc.com/on-tap-vstep/certiorari/
