Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

forensic

forensic (thuộc pháp y, liên quan đến điều tra tội phạm) — Liên quan đến hoặc được sử dụng trong tòa án; liên quan đến các phương pháp khoa học để điều tra ...

Bài 4273/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
forensic
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4273
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4273
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Liên quan đến hoặc được sử dụng trong tòa án; liên quan đến các phương pháp khoa học để điều tra tội phạm.

📖 Định nghĩa (English): Related to or used in courts of law; involving scientific methods to solve crimes.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The forensic evidence linked him to the crime scene."
    Dịch: Bằng chứng pháp y đã liên kết anh ta với hiện trường vụ án..
  2. "She studied forensic science at university."
  3. "Forensic experts examined the DNA sample."

🔗 Collocations phổ biến: forensic evidence · forensic science · forensic expert

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: adjective


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách