Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

accused

accused (bị cáo, người bị buộc tội) — Người bị truy tố chính thức về một tội danh tại tòa án.

Bài 4218/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
accused
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 4218
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4218
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bị truy tố chính thức về một tội danh tại tòa án.

📖 Định nghĩa (English): The person formally charged with a crime in a court of law.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "The accused pleaded not guilty."
    Dịch: Bị cáo đã nhận tội..
  2. "The lawyer defended the accused in court."
  3. "The accused has the right to remain silent."

🔗 Collocations phổ biến: the accused · accused of · accused person · stand as the accused

Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách