Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4218
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
1
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Người bị truy tố chính thức về một tội danh tại tòa án.
📖 Định nghĩa (English): The person formally charged with a crime in a court of law.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "The accused pleaded not guilty."
Dịch: Bị cáo đã nhận tội.. - ② "The lawyer defended the accused in court."
- ③ "The accused has the right to remain silent."
🔗 Collocations phổ biến: the accused · accused of · accused person · stand as the accused
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun