Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
4219
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Thứ có giá trị mà một bên đưa ra để đổi lấy lời hứa trong hợp đồng.
📖 Định nghĩa (English): Something of value that is given by one party in exchange for a promise in a contract.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Money is the main consideration in this sales contract."
Dịch: Tiền là đối có chính trong hợp đồng mua bán này.. - ② "Without consideration, the agreement is not legally valid."
- ③ "The court examined the consideration provided by both parties."
🔗 Collocations phổ biến: valuable consideration · lack of consideration · sufficient consideration · consideration paid · nominal consideration
Chủ đề: Luật học · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun