Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

acid rain

acid rain (mưa axit) — Mưa chứa lượng lớn axit sunfuric và axit nitric có hại, hình thành khi các chất ô nhiễm từ nhà má...

Bài 3917/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acid rain
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3917
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3917
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Mưa chứa lượng lớn axit sunfuric và axit nitric có hại, hình thành khi các chất ô nhiễm từ nhà máy và xe cộ hòa lẫn với nước trong khí quyển.

📖 Định nghĩa (English): Rain containing harmful amounts of sulfuric and nitric acids, formed when pollutants from factories and vehicles mix with water in the atmosphere.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Acid rain damages forests and lakes."
    Dịch: Mưa axit gây hại cho rừng và các hồ nước..
  2. "Factories release gases that cause acid rain."
  3. "Many old monuments are being slowly destroyed by acid rain."

🔗 Collocations phổ biến: cause acid rain · harmful acid rain · prevent acid rain · acid rain damage

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách