Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3916
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học
📌 Nghĩa tiếng Việt: Tình trạng thiếu nguồn nước sẵn có đủ để đáp ứng nhu cầu của một khu vực, thường do sử dụng quá mức, hạn hán hoặc biến đổi khí hậu.
📖 Định nghĩa (English): A lack of sufficient available water resources to meet the demands of a region, often caused by overuse, drought, or climate change.
💡 Ví dụ minh họa:
- ① "Many regions are facing water scarcity due to long droughts."
Dịch: Nhiều khu vực đang phải đối mặt với tình trạng khan hiếm nước do hạn hán kéo dài.. - ② "Water scarcity is a growing problem around the world."
- ③ "Farmers are looking for new ways to deal with water scarcity."
🔗 Collocations phổ biến: face water scarcity · water scarcity issue · address water scarcity · global water scarcity · water scarcity problem
Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun