Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

reforestation

reforestation (tái trồng rừng) — Quá trình trồng cây ở một khu vực mà rừng đã bị chặt phá hoặc phá hủy, nhằm khôi phục lại hệ sinh...

Bài 3918/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
reforestation
Ngày đăng: 03/08/2026 — Bài 3918
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
3918
Ngày đăng
03/08/2026
Lượt xem
0
Nghe audio bài học

📌 Nghĩa tiếng Việt: Quá trình trồng cây ở một khu vực mà rừng đã bị chặt phá hoặc phá hủy, nhằm khôi phục lại hệ sinh thái.

📖 Định nghĩa (English): The process of planting trees in an area where the forest has been cut down or destroyed, in order to restore the ecosystem.

💡 Ví dụ minh họa:

  1. "Reforestation helps fight climate change."
    Dịch: Tái trồng rừng giúp chống lại biến đổi khí hậu..
  2. "The government started a large reforestation project last year."
  3. "Volunteers joined the reforestation efforts in the mountains."

🔗 Collocations phổ biến: reforestation project · reforestation program · reforestation efforts · large-scale reforestation

Chủ đề: Môi trường · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách