introduction

introduction (sự giới thiệu, phần mở đầu) — Hành động giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên, hoặc phần đầu tiên của một cái gì đó ...

Bài 381/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
introduction
Ngày đăng: — — Bài 381
A1-B2
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
A1-B2
Bài số
381
Ngày đăng
Lượt xem
2
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Hành động giới thiệu ai đó với một người khác lần đầu tiên, hoặc phần đầu tiên của một cái gì đó như cuốn sách hay bài phát biểu.

📖 Định nghĩa (English): The act of presenting someone to another person for the first time, or the first part of something such as a book or speech.

💡 Ví dụ: "Let me introduce myself: my name is Linh, and I work in marketing."
Dịch: Để tôi tự giới thiệu: tên tôi là Linh và tôi làm việc trong lĩnh vực marketing..

Chủ đề: Giao tiếp chung · Cấp độ: A1-B2 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách