acquaintance

acquaintance (người quen biết) — Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

Bài 668/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acquaintance
Ngày đăng: — — Bài 668
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
668
Ngày đăng
Lượt xem
1
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

📖 Định nghĩa (English): A person one knows slightly, but who is not a close friend.

💡 Ví dụ: "I met several acquaintances at the party, but only a few real friends."
Dịch: Tôi đã gặp vài người quen ở bữa tiệc, nhưng chỉ có một vài người bạn thực sự..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách