Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →

acquaintance

acquaintance (người quen biết) — Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

Bài 668/4487 trong thread: Thư viện thuật ngữ
acquaintance
Ngày đăng: 28/07/2026 — Bài 668
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
668
Ngày đăng
28/07/2026
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà một người biết sơ qua, nhưng không phải là bạn thân.

📖 Định nghĩa (English): A person one knows slightly, but who is not a close friend.

💡 Ví dụ: "I met several acquaintances at the party, but only a few real friends."
Dịch: Tôi đã gặp vài người quen ở bữa tiệc, nhưng chỉ có một vài người bạn thực sự..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


Ghé chơi cùng tuyencongchuc.com trên Threads Mời anh chị em ghé chơi và theo dõi kênh của chúng mình nhé! Mở kênh Threads →
← Quay lại danh sách