confidant

confidant (bạn tâm giao, người tâm sự) — Người mà ta tin tưởng để chia sẻ những bí mật cá nhân; bạn tâm giao đáng tin cậy.

Bài 669/1109 trong thread: Thư viện thuật ngữ
confidant
Ngày đăng: — — Bài 669
B1
Kỹ năng
Từ vựng
Cấp độ
B1
Bài số
669
Ngày đăng
Lượt xem
0
Nghe audio (2 đoạn)
Đoạn 1/2
Đoạn 2/2

📌 Nghĩa tiếng Việt: Người mà ta tin tưởng để chia sẻ những bí mật cá nhân; bạn tâm giao đáng tin cậy.

📖 Định nghĩa (English): A person in whom one confides; a trusted friend with whom one shares personal secrets.

💡 Ví dụ: "She has been my confidant since our college days."
Dịch: Cô ấy đã là người tâm sự của tôi kể từ những năm đại học..

Chủ đề: Đời sống hàng ngày · Cấp độ: B1 · Từ loại: noun


← Quay lại danh sách